Cách trả lời những câu hỏi tiếng anh thông dụng

0
85

Trong bài học này chúng ta sẽ học cách trả lời các câu hỏi thông dụng trong tiếng anh được sử dụng các tình huống giao tiếp quen thuộc hằng ngày.

Học các câu hỏi và trả lời tiếng anh thường dùng, kết hợp với luyện nghe tiếng anh sẽ giúp bạn cải thiện trình độ tiếng anh của mình.

Question – Câu Hỏi

Answer – Trả lời

What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?
Iced tea, please.
Cho mình trà đá nhé.
Nothing for me, thanks.
Mình không uống, cảm ơn.
Did you save room for dessert?
Bạn còn để dành bụng để ăn tráng miệng chứ?
No, thank you. I am full.
Không, cảm ơn. Tôi no rồi.
Yes, please. Can I see a list?
Vâng, làm ơn. Có thể cho tôi xem danh sách món không?
How does it taste?
Vị của nó thế nào?
It’s delicious!
Nó rất ngon.
Can I get you anything else?
Quý khách muốn dùng gì nữa không ạ?
No, thank you.
Không, cảm ơn.
I’m ready for the bill, please.
Cho tôi thanh toán nhé, cảm ơn.
Yes, can I see a dessert menu?
Vâng, có thể cho tôi xem món tráng miệng không?
What do you think about this event?
Bạn nghĩ gì về sự kiện này?
I really like it! What do you think?
Tôi thực sự thích nó. Bạn nghĩ sao?
How can I help you?/ May I help you?
Tôi có thể giúp bạn ra sao? / Tôi có thể giúp bạn chứ?
Yes! I’m looking for a sweater.
Vâng! Tôi đang tìm cái áo len.
Can I try it on?
Tôi có thể thử không?
Sure, the changing rooms are over there.
Chắc chắn rồi, phòng thử đồ ở đằng kia.
Can I try it on somewhere?
Tôi có thể thử đồ ở đâu?
The fitting room is in the left corner.
Phòng thử đồ ở bên góc trái.
What size do you wear?
Bạn mặc/mang size gì?
Medium should be fine.
Cỡ vừa.
What size do you take?
Bạn lấy size nào?
I take a size 11.
Tôi lấy size 11.
Is that a good fit?
Nó có vừa không?
It’s a little too small.
Nó hơi chật.
It’s just right.
Nó vừa rồi.
Have you got something bigger?
Bạn có cái nào lớn hơn không?
Of course, we’ve got bigger larger sizes as well.
Tất nhiên, chúng tôi có size lớn hơn.
How much is it?/ How much does it cost?
Bao nhiêu vậy?
It’s 11 dollars.
Nó có giá 11 đô.
How would you like to pay?
Bạn muốn thanh toán bằng gì?
I would like to pay by cash.
Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt.
Can I pay by credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng chứ?
Certainly. We accept all the major cards.
Chắc chắn. Chúng tôi chấp nhận tất cả các thẻ chính.
Do you need anything else?
Bạn cần thêm gì nữa không?
No, thanks.
Không, cảm ơn.
Are you ready to order?
Bạn đã sẵn sàng đặt món chưa?
We need a few more minutes.
Tôi cần vài phút nữa.
I’d like a cake, please!
Tôi dùng bánh, làm ơn!
Would you like chicken or pasta?
Bạn muốn dùng gà hay mỳ ống?
I’ll have the chicken.
Tôi sẽ dùng gà.
How are you feeling?
Bạn cảm thấy sao?
Great! Never better.
Tuyệt vời! Không thể tốt hơn.
Really awful.
Thực sự kinh khủng.
How was the party?
Bữa tiệc như thế nào?
It was a good time.
Tuyệt vời.
Boring. I couldn’t wait to get outta there.
Chán lắm. Tôi không thể chờ đến lúc ra khỏi đó.
Are you here with anybody?
Bạn đến đây với ai không?
I came with my best friend.
Tôi đến với bạn thân của tôi.
Have you got a pet?
Bạn có thú cưng không?
I’ve got a puppy.
Tôi có một chú chó con.
How do you do?
Bạn khỏe không?
How do you do.
Pleased to meet you.
Hân hạnh được gặp bạn.
What’s this?
Cái gì đây?
This is a pencil.
Đây là cái viết chì.
What does she look like?
Cô ấy trong ra sao?
She’s tall and slim with blonde hair.
Cô ấy cao và mảnh mai với mái tóc vàng.
How is she?
Cô ấy như thế nào?
She’s pretty.
Cô ấy xinh đẹp.
What is he like? He is very smart and brave.
Are you hungry? Yes. I’m hungry.
No. I’m full.
How do you feel about him? He is quite friendly and helpful.
May I open the window? Certainly. It’s very hot in the office today!
Do you need help? No, I’m good. Thanks for asking.
Yes, please, if you don’t mind.
What do you do every day? I listen to music and play badminton everyday.
What are you planning to do today? I’m not sure yet.
What are you planning for after work? I’m going shopping with my friends.
Are you free tomorrow? Yes, I’m free tomorrow.
No problem, we can meet tomorrow.
Will you join me for coffee? I’d love to. Thanks.
Sorry. I’m afraid I don’t have time.
Could we have lunch together one day? With pleasure.
I’d love to but I’m very busy at the moment.
Would you like to have dinner with me? Yes. That would be nice.
Where do you want to go? I’d like to go to a Japanese restaurant.
Would you like to come to the cinema with me tonight? Sure, I’d love to.
Sorry, I can’t. I’ve got other plans.
Would you like to play a round of golf this weekend? That would be great.
I’d like to but I’m not free this weekend.
How about coming to the barbecue at the tennis club? Sure! That should be fun!
Nice of you to ask me but I’ve got an appointment.
Have you been waiting long? I’ve only just arrived.
Only a few minutes.
How do you get to work? I usually drive my car.
Is it close to the subway station? Yes, it’s very close.
How long does it take? It takes half an hour.
How often do you ride the bus? Once in a while.
Could you tell me how to get to the police station? Take the second road on the right.
It’s in the middle of the block.
Excuse me! Is there a bank near here? Yes! There is a bank nearby.
I’m sorry, I don’t know.
What’s the best way to the museum? You could ask the bus driver.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here