50 câu tiếng anh dùng khi đi du lịch Singapore

0
4857

50 câu tiếng anh dùng khi đi du lịch Singapore là hành trang cần thiết khi bạn đến thăm đảo quốc sư tử.

Tại Singapore hầu hết mọi người dân đều nói được hai ngôn ngữ là tiếng mẹ đẻ và tiếng Anh. Vì thế việc trang bị cho mình một số câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng khi đi du lịch Singapore sẽ rất hữu ích.

Trong bài học các bạn sẽ học cách hỏi cách đến các địa điểm du lịch nổi tiếng tại Singgapore, cách đặt phòng khách sạn và các câu tiếng anh thông dụng giao tiếp với tài xế và người dân bản địa.

>> xem thêm:
20 câu tiếng anh bỏ túi khi đi du lịch nước nào cũng dùng
Tiếng anh khi đi du lịch Thái Lan
Tiếng anh khi đi mua sắm
Tiếng anh khi đi mua sắm quần áo

Đặt phòng khách sạn

Alo! Do you Changi Cove hotel?
Alo! Có phải khách sạn Changi Cove không ạ?

Do you have any vacancies for weekend/ March 26th?
Khách sạn còn phòng trống vào cuối tuần/ ngày 26 tháng 3 không?

I’d like to make a reservation.
Tôi muốn đặt phòng trước.

I’d like to book a room.
Tôi muốn đặt trước 1 phòng.

I’d like to book a double room for January 23th.
Tôi muốn đặt 1 phòng đôi vào ngày 23/1.

What’s the room rate?
Giá phòng là bao nhiêu?

What’s the price per night?
Giá phòng 1 đêm bao nhiêu?

Does the price included meals?
Giá phòng đã bao gồm các bữa ăn chưa?

Can you offer me any discount?
Bạn có thể giảm giá không?

Have you got anything cheaper/ bigger?
Khách sạn có phòng nào rẻ/ đắt hơn không?

I want a quite room/ a ventilated room.
Tôi muốn 1 phòng yên tĩnh/ 1 phòng thoáng gió.

I’d like a single room/ double room/ twin room/ triple room/ suite.
Tôi muốn đặt 1 phòng đơn/ phòng đôi/ phòng 2 giường/ phòng 3 giường/ phòng tiêu chuẩn cấp cao.

Is the room well equipped?
Phòng được trang bị đầy đủ chứ?

Can I reserve a three-room suite from February 12th till the 17th?
Có thể cho tôi đặt trước 1 dãy 3 phòng liền nhau từ ngày 12 đến ngày 17 tháng 1 không?

Ok, I’ll take it
Được rồi. Tôi sẽ lấy phòng này.

Chào hỏi bằng tiếng anh tại Singapore

Good morning/ afternoon/ evening.
Xin chào buổi sáng / chiều / tối.

Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.

My name is Thu.
Tên của tôi là Thu.

I am Vietnamese.
Tôi là người Việt Nam.

Hỏi địa điểm/ hỏi đường

Excuse me, where could I get a taxi?
Xin cho hỏi, tôi có thể bắt taxi ở đâu?

Where can I find a bus/ taxi?
Tôi có thể tìm xe buýt/ taxi ở đâu vậy?

Take me to the Sentosa, please.
Làm ơn đưa tôi đến Sentosa.

Please drive me to Singapore zoo.
Làm ơn đưa tôi đến vườn thú Singapore.

Can you take me to the Marina Bay?
Anh có thể đưa tôi tới vịnh Marina được không?

Where can I find a train/ metro?
Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

Please, tell me where is the nearest station?
Vui lòng cho tôi biết, ga nào gần nhất?

Is There a map of the underground nearby?
Đây có phải bản đồ ngầm của các vùng lân cận?

How many stops is it to the Singapore city?
Có bao nhiêu điểm dừng từ đây đến thành phố Singapore?

Could I get a day travel card, please?
Vui lòng bán cho tôi một thẻ du lịch trong ngày?

Excuse me, could you tell me how to get to the bus station?
Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến xe buýt không?

Excuse me, do you know where the post office is?
Xin lỗi, bạn có biết bưu điện ở đâu không?

I’m looking for this address.
Tôi đang tìm địa chỉ này.

Are we on the right way for Orchard Road?
Chúng tôi có đang đi đúng đường tới Orchard không?

Is this the right way for Gardens by the Bay?
Đây có phải đường đến “Gardens by the Bay” không?

Do you have a map?
Bạn có bản đồ không?

Can you show me on the map?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Can you show me on a map how to get there?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tôi đến chỗ này không?

How far is it?
Chỗ đó cách đây bao xa?

How far is it to the airport?
Sân bay cách đây bao xa?

Is it far/ a long way?
Chỗ đó có xa không?

Please, The street Liang Seah?
làm ơn cho tôi hỏi phố Liang Seah ở đâu?

Where is a bank?
Ngân hàng ở đâu?

Where is the exchange?
Đổi tiền ở đâu?

Where is a restaurant?
Nhà hàng ở đâu?

Where can I get something to eat?
Tôi có thể ăn ở đâu?

Where is the nearest restroom/ toilet?
Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

Where is the nearest hospital?
Bệnh viện gần nhất ở đâu?

Can you show me the way to … please?
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … được không?

How do I get Merlion Park?
Làm sao tôi đến công viên sư tử biển?

Các câu thường dùng

Do you speak English?
Bạn thể nói tiếng Anh không?

Can you speak more slowly?
Bạn có thể nói chậm hơn được không?

Will you write that down for me?
Bạn có thể viết ra cho tôi không?

Can you take a picture for me?
Bạn chụp giúp tôi một tấm hình được không?

How much does this cost?
Cái này giá bao nhiêu?

I’ll take that.
Tôi sẽ lấy cái này.

Do you take credit cards?
Ở đây bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

What time is it?
Bây giờ là mấy giờ?

Với những mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch Singapore ở trên bạn đã có thể tự tin giao tiếp khi đi du lịch rồi nhé. Đây là cách học tiếng Anh giao tiếp hữu ích cho các bạn chuẩn bị đi du lịch. Chúc các bạn một ngày vui vẻ!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here