Tên 20 loại gia vị bằng tiếng anh

0
2665

Tên 20 loại gia vị bằng tiếng anh – Từ vựng tiếng anh về gia vị nấu ăn có phiên âm, trong bài học bạn sẽ học các loại gia vị khi nấu ăn như hạt nêm, tương cà, tiêu, đường…

1. Sugar – /ˈʃʊɡər/ đường
2. Vinegar – /ˈvɪnɪɡər/ giấm
3. Pepper – /ˈpepər/ hạt tiêu
4. Salt – /sɔːlt/ muối
5. Green onion – /ˌɡriːn ˈʌnjən/ hành lá
6. Fish sauce – /fɪʃ sɔːs/ nước mắm
7. Soy sauce – /ˌsɔɪ ˈsɔːs/ nước tương
8. Mustard – /ˈmʌstərd/ mù tạc
9. Spices – /spaɪs/ gia vị
10. Garlic – /ˈɡɑːrlɪk/ tỏi
11. Chilli – /ˈtʃɪli/ ớt
12. Curry powder – /ˈkɜːri paʊdər/ bột cà ri
13. Pasta sauce – /ˈpɑːstə sɔːs/ sốt cà chua nấu mì Ý
14. Cooking oil – /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ dầu ăn
15. Olive oil – /ˈɑːlɪv ɔɪl/ dầu ô liu
16. Salsa – /ˈsɑːlsə/ xốt chua cay
17. Salad dressing – /ˈsæləd dresɪŋ/ dầu giấm
18. Monosodium glutamate /ˌmɑːnəˌsoʊdiəm ˈɡluːtəmeɪt/ bột ngọt
19. Ketchup – /ˈketʃəp/ tương cà
20. Mayonnaise – /ˈmeɪəneɪz/ xốt mayonnaise
21. Seasoning – /ˈsiːzənɪŋ/ hạt nêm
22. Five-spice seasoning /ˈfaɪv spaɪs ˈsiːzənɪŋ/: ngũ vị hương

Một số các loại gia vị bằng tiếng anh thông dùng thường thấy trong nhà bếp của người Việt chúng ta, sẽ giúp bạn học tốt các loại gia vị bằng tiếng anh

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here